genus lama

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành động vật học):
    • Chi Lạc đà không bướu (Chi Lama): "genus lama" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ lạc đà (Camelidae), bao gồm các loài động vật không bướu, sống chủ yếuNam Mỹ. Các loài điển hình trong chi này lạc đà llama guanaco.
dụ sử dụng
  • (Chi Lama bao gồm lạc đà llama lạc đà guanaco.)
  • (Các nhà khoa học xếp loài alpaca vào chi Lama, mặc dù vẫn còn một số tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus lama" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các bài nghiên cứu về động vật Nam Mỹ.
    • The genus lama is distinct from the genus camelus, which includes Old World camels with humps. (Chi Lama khác biệt với chi Camelus, bao gồm các loài lạc đà Cựu Thế giới bướu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lama (danh từ): Lạc đà không bướu, thường dùng để chỉ chung các loài trong chi này.

    • The lama is a domesticated animal in the Andes. (Lạc đà không bướu một loài động vật được thuần hóadãy Andes.)
  • Llamas (danh từ số nhiều): Nhiều con lạc đà llama.

    • Llamas are often used as pack animals. (Lạc đà llama thường được dùng làm thú chở hàng.)
  • Guanaco (danh từ): Một loài hoang dã trong chi Lama.

    • The guanaco is a wild relative of the llama. (Lạc đà guanaco họ hàng hoang dã của lạc đà llama.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Lama: Cách gọi khác của "genus lama" trong tiếng Việt.
    • Chi Lama một chi quan trọng trong họ Camelidae. (Chi Lama một chi quan trọng trong họ lạc đà.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus lama species: Các loài trong chi Lama.
    • The genus lama species are native to South America. (Các loài trong chi Lama nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "genus lama", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)