genus larrea

genus larrea

A desert tortoise rests in the shade of a genus Larrea shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Larrea, một chi cây bụi thường xanh chịu hạn, phân bố từ Nam Mỹ đến tây nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cây bụi creosote, loài thích nghi tốt với môi trường sa mạc.)
  • (Các cây thuộc chi được biết đến với nhựa hoa màu vàng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "genus Larrea" được dùng trong sinh học để chỉ một nhóm các loài cây bụi đặc điểm hình thái di truyền tương tự nhau.
    • Taxonomists classify the creosote bush under genus Larrea.
      (Các nhà phân loại học xếp cây bụi creosote vào chi Larrea.)
Biến thể từ gần giống
  • Larrea tridentata (danh từ): Tên khoa học của loài cây bụi creosote phổ biến nhất trong chi này.
    • Larrea tridentata is a dominant species in the Mojave Desert.
      (Larrea tridentata loài chiếm ưu thế trong sa mạc Mojave.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây bụi chịu hạn: Mô tả chung cho các loài trong chi .
  • Chi thực vật sa mạc: Nhấn mạnh môi trường sống điển hình của chúng.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Larrea: Dùng để chỉ bất kỳ loài nào nằm trong chi này.
    • The resin from plants belonging to genus Larrea has medicinal properties.
      (Nhựa từ các cây thuộc chi Larrea đặc tính chữa bệnh.)