genus latrodectus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi nhện góa phụ: "genus latrodectus" là tên khoa học của một chi nhện trong họ Theridiidae, bao gồm các loài nhện có nọc độc mạnh, nổi tiếng như nhện góa phụ đen (black widow) và nhện góa phụ nâu (brown widow). Các loài trong chi này thường có màu đen hoặc nâu với các mảng màu đỏ hoặc cam đặc trưng trên bụng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi latrodectus bao gồm một số loài nhện có nọc độc nhất thế giới.)
- (Nhện thuộc chi latrodectus dễ dàng nhận biết qua thân đen bóng và các mảng hình đồng hồ cát màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus latrodectus" thường được dùng trong văn bản khoa học, bài báo sinh học hoặc các tài liệu về động vật chân đốt để phân loại các loài nhện có nọc độc.
- Trong y học, thuật ngữ này xuất hiện khi mô tả các vụ cắn do nhện góa phụ gây ra, như trong cụm (nhiễm độc do chi latrodectus).
Biến thể và từ gần giống
- Latrodectus (n): tên viết tắt của chi, thường dùng trong các danh sách phân loại.
- Latrodectism (n): hội chứng nhiễm độc do nọc nhện chi latrodectus gây ra.
- Latrodectism can cause severe muscle pain and cramps. (Hội chứng latrodectism có thể gây đau cơ và co thắt nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhện góa phụ (widow spider): tên thông dụng của các loài trong chi latrodectus.
- Nhện đen (black widow): một loài phổ biến trong chi này, mặc dù không phải tất cả đều có màu đen.
Các cụm từ liên quan
Species of genus latrodectus: các loài trong chi latrodectus.
- There are about 30 species of genus latrodectus worldwide. (Có khoảng 30 loài trong chi latrodectus trên toàn thế giới.)
Venom of genus latrodectus: nọc độc của chi latrodectus.
- The venom of genus latrodectus contains neurotoxins that affect the nervous system. (Nọc độc của chi latrodectus chứa độc tố thần kinh ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
- Widow's bite: vết cắn của nhện góa phụ, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc dân gian.
- The widow's bite is rarely fatal but can be extremely painful. (Vết cắn của nhện góa phụ hiếm khi gây tử vong nhưng có thể rất đau đớn.)