genus layia
A botanist carefully sketches a bright yellow genus Layia flower in a field notebook.
Định nghĩa
Danh từ: Genus Layia là một chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống hàng năm có nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Các loài trong chi này nổi bật với hoa có màu vàng hoặc trắng rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi nổi tiếng với những bông hoa màu vàng hoặc trắng rực rỡ làm sáng bừng cảnh quan.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu về sự thích nghi của nó với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus Layia": thuộc về chi Layia.
- This plant species belongs to the genus Layia and is endemic to California. (Loài cây này thuộc chi Layia và là loài đặc hữu của California.)
"classification within the genus Layia": phân loại trong chi Layia.
- The classification within the genus Layia has been revised based on genetic evidence. (Việc phân loại trong chi Layia đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Layia (n): tên gọi tắt của chi Layia trong văn cảnh khoa học.
- Layia is a small genus with only about 10 species. (Chi Layia là một chi nhỏ chỉ có khoảng 10 loài.)
Layia platyglossa (n): một loài cụ thể trong chi Layia, còn được gọi là "cúc vạn thọ đồng cỏ".
- Layia platyglossa is a common wildflower in California. (Layia platyglossa là một loài hoa dại phổ biến ở California.)
Từ đồng nghĩa
- Tidy tips (n): tên thông thường của một số loài do các đầu cánh hoa có màu trắng hoặc vàng nhạt trông như được cắt tỉa gọn gàng.
- The tidy tips are a popular choice for wildflower gardens. (Cây tidy tips là lựa chọn phổ biến cho các khu vườn hoa dại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.