genus leiophyllum

genus leiophyllum

A small shrub with the genus Leiophyllum grows on a sandy coastal dune.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): genus Leiophyllum một chi thực vật trong họ Thạch nam (Ericaceae), chỉ bao gồm duy nhất một loài: cây sim cát (sand myrtle). Đây một chi nhỏ, đặc hữu của vùng Đông Nam Hoa Kỳ, thường mọcnhững vùng đất cát hoặc đồi núi thấp.

dụ sử dụng
  • (Chi một đơn vị phân loại đơn loài, nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
  • (Các nhà thực vật học xếp loại cây sim cát vào chi .)
  • (Chi nguồn gốc từ vùng Đông Nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • , thường được nhắc đến như một dụ về chi đơn loài (monotypic genus), giúp minh họa cho khái niệm đa dạng sinh học hạn chế trong một nhóm thực vật.
  • , loài duy nhất của chi này, (sim cát), đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất cát cung cấp môi trường sống cho côn trùng thụ phấn.
Biến thể từ gần giống
  • Leiophyllum (danh từ): tên chi thực vật, viết hoa chữ cái đầu.
  • Leiophyllum buxifolium (danh từ): tên khoa học của loài duy nhất trong chi, thường gọi là "sim cát" (sand myrtle).
  • Sand myrtle (danh từ): tên thông thường của loài .
Từ đồng nghĩa
  • Chi đơn loài (monotypic genus): thuật ngữ chỉ một chi chỉ một loài, như .
  • Chi thực vật (plant genus): nhóm phân loại trên loài, dưới họ, một dụ.
Các cụm từ liên quan
  • Monotypic genus (cụm danh từ): chi đơn loài, dùng để mô tả .
  • Endemic species (cụm danh từ): loài đặc hữu, chỉ loài duy nhất của chi này phân bố hạn chếmột khu vực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Leiophyllum đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)