genus lepisma

genus lepisma

A silverfish, a member of the genus Lepisma, crawls across an old book.

Định nghĩa

genus lepisma (Danh từ, số ít: genus lepisma, số nhiều: genus lepismas hoặc genera lepisma):

  • Chi động vật thuộc họ Lepismatidae: "genus lepisma" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) duy nhất trong họ Lepismatidae. Chi này bao gồm các loài côn trùng nhỏ, không cánh, thường được gọi chung "silverfish" ( bạc) trong tiếng Anh. Đây chi điển hình (type genus) của họ này.

  • Đặc điểm sinh học: Các loài trong chi genus lepisma thân hình thon dài, phủ vảy bạc, thường sống trong môi trường ẩm ướt ăn tinh bột, giấy, hoặc các chất hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm loài bạc thông thường, thường được tìm thấy trong các tầng hầm ẩm ướt.)
  • (Các nhà khoa học phân loại bạc dưới chi do các đặc điểm hình thái riêng biệt của chúng.)
  • (Chi chi điển hình của họ Lepismatidae, nghĩa đóng vai trò tham chiếu cho họ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus lepisma" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học về côn trùng học hoặc sinh học phân loại để chỉ một nhóm cụ thể.

    • The genus lepisma is characterized by its three long caudal filaments and scale-covered body. (Chi genus lepisma được đặc trưng bởi ba sợi lông đuôi dài cơ thể phủ vảy.)
  • "genus lepisma" trong ngữ cảnh lịch sử: Trong quá khứ, chi này từng bao gồm nhiều loài hơn, nhưng hiện tại đã được thu hẹp lại chỉ còn một số loài nhất định.

    • Historically, the genus lepisma contained several species that are now reclassified into other genera. (Trong lịch sử, chi genus lepisma từng chứa nhiều loài hiện nay đã được phân loại lại vào các chi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepismatidae (Danh từ): Họ động vật bao gồm chi genus lepisma các chi liên quan.

    • Lepismatidae is a family of primitive insects. (Họ Lepismatidae một họ côn trùng nguyên thủy.)
  • Lepisma (Danh từ): Dạng rút gọn của genus lepisma, thường được dùng trong văn bản khoa học để chỉ chi này.

    • Lepisma saccharina is the scientific name for the common silverfish. (Lepisma saccharina tên khoa học của loài bạc thông thường.)
  • Silverfish (Danh từ, tiếng Anh): Tên thông thường của các loài trong chi genus lepisma.

    • The silverfish is a pest that damages books and paper. ( bạc loài gây hại làm hỏng sách giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bạc: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ genus lepisma.

    • Chi bạc một nhóm côn trùng nhỏ, thường sống trong nhà. (The genus lepisma is a group of small insects, often living indoors.)
  • Chi Lepisma: Dạng phiên âm trực tiếp từ tiếng Latinh.

    • Chi Lepisma được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực côn trùng học. (The genus Lepisma is extensively studied in entomology.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan genus lepisma danh từ khoa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.