genus leptodactylus

genus leptodactylus

A scientist carefully examines a specimen of the genus Leptodactylus.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Giống Leptodactylus: Một giống (chi) điển hình (type genus) trong họ Leptodactylidae (họ Ếch mũi nhọn). Trong một số phân loại, giống này được xếp vào họ Bufonidae (họ Cóc).

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc giống LeptodactylusNam Mỹ.)
  • (Giống Leptodactylus bao gồm nhiều loài ếch đặc điểm sinh thái đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Leptodactylidae": giống điển hình của họ Leptodactylidae.
    The genus Leptodactylus is considered the type genus of the Leptodactylidae.
    (Giống Leptodactylus được coi giống điển hình của họ Leptodactylidae.)

  • "placed in the family Bufonidae": được xếp vào họ Cóc.
    In some classifications, genus Leptodactylus is placed in the family Bufonidae.
    (Trong một số phân loại, giống Leptodactylus được xếp vào họ Cóc.)

Biến thể từ gần giống
  • Leptodactylidae (danh từ): Họ Ếch mũi nhọn, chứa giống Leptodactylus.
    Leptodactylidae một họ ếch phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới châu Mỹ.
    (Leptodactylidae một họ ếch phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới châu Mỹ.)

  • Bufonidae (danh từ): Họ Cóc, một họ ếch nhái khác giống Leptodactylus đôi khi được xếp vào.
    Bufonidae bao gồm các loài cóc thông thường.
    (Bufonidae bao gồm các loài cóc thông thường.)

Từ đồng nghĩa
  • Giống ếch mũi nhọn: cách gọi thông thường dựa trên họ Leptodactylidae. (Giống Leptodactylus còn được gọi là giống ếch mũi nhọn.)
Các cụm từ liên quan
  • Type genus: Giống điển hình, giống đại diện cho một họ.
    The type genus is used to define the characteristics of a family.
    (Giống điển hình được dùng để xác định đặc điểm của một họ.)

  • In some classifications: Trong một số hệ thống phân loại.
    In some classifications, this genus is reclassified.
    (Trong một số hệ thống phân loại, giống này được phân loại lại.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.