genus leptotyphlops

genus leptotyphlops

A scientist carefully examines a genus Leptotyphlops specimen under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Leptotyphlops một chi (cấp bậc phân loại sinh học) trong họ Leptotyphlopidae, bao gồm các loài rắn (blind snakes) kích thước nhỏ, thân hình mảnh, mắt tiêu giảm, phân bố chủ yếuchâu Á, châu Phi châu Mỹ. Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Leptotyphlops includes many species of blind snakes found in tropical regions. (Chi Leptotyphlops bao gồm nhiều loài rắn được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
    • Scientists have described over 100 species within the genus Leptotyphlops. (Các nhà khoa học đã mô tả hơn 100 loài trong chi Leptotyphlops.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The genus Leptotyphlops is characterized by its reduced eyes and burrowing habits." (Chi Leptotyphlops được đặc trưng bởi đôi mắt tiêu giảm tập tính đào hang.)
  • "Taxonomic revisions often place certain species within the genus Leptotyphlops." (Các sửa đổi phân loại học thường xếp một số loài nhất định vào chi Leptotyphlops.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptotyphlopidae (danh từ): họ rắn , bao gồm chi các chi khác.
    • The family Leptotyphlopidae is known for its fossorial lifestyle. (Họ Leptotyphlopidae nổi tiếng với lối sống đào hang.)
  • Leptotyphlops (danh từ số ít): dạng số ít của tên chi, dùng để chỉ một loài cụ thể.
    • Leptotyphlops humilis is a species found in North America. (Leptotyphlops humilis một loài được tìm thấyBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn chi Leptotyphlops: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
  • Blind snakes of the genus Leptotyphlops: cụm từ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • "Species of the genus Leptotyphlops": các loài thuộc chi Leptotyphlops.
    • Most species of the genus Leptotyphlops are harmless to humans. (Hầu hết các loài thuộc chi Leptotyphlops đều vô hại với con người.)
  • "Taxonomy of the genus Leptotyphlops": phân loại học của chi Leptotyphlops.
    • The taxonomy of the genus Leptotyphlops has been revised multiple times. (Phân loại học của chi Leptotyphlops đã được sửa đổi nhiều lần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.