genus lespedeza

genus lespedeza

A botanist examines a genus Lespedeza specimen in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật (thuộc họ Đậu): "genus lespedeza" một chi bao gồm các loại cây bụi hoặc cây thân thảo, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, châu Úc miền đông nước Mỹ. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt "chi Đậu mắt mèo" hoặc "chi Đậu lông".
dụ sử dụng
  • (Chi Lespedeza bao gồm nhiều loài quan trọng trong việc bảo vệ đất.)
  • (Một số cây trong chi Lespedeza được dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus lespedeza" trong phân loại học: Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường được dùng để chỉ một nhóm các loài đặc điểm chung.
    • The genus lespedeza is classified under the family Fabaceae. (Chi Lespedeza được phân loại dưới họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lespedeza (n): tên khoa học của chi, thường được dùng thay cho "genus lespedeza" trong văn cảnh thông thường.

    • Lespedeza is a genus of flowering plants. (Lespedeza một chi thực vật hoa.)
  • Lespedeza cuneata (n): một loài cụ thể trong chi, thường gọi là "cỏ Lespedeza" hoặc "cỏ đậu lông".

Từ đồng nghĩa
  • Chi Đậu mắt mèo: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Chi Đậu lông: tên gọi khác dựa trên đặc điểm lông của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "genus lespedeza" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus lespedeza".