genus leucaena

genus leucaena

A botanist examines the seed pods of a genus Leucaena tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Leucaena: "genus leucaena" một danh từ chỉ một chi nhỏ trong thực vật học, bao gồm các cây hoặc cây bụi thường xanh nguồn gốc nhiệt đới. Các loài trong chi này quả dạng quả đậu (pod) giống như quả của cây keo (acacia). Đây một thuật ngữ phân loại sinh học, thường được sử dụng trong ngành thực vật học hoặc nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Chi Leucaena bao gồm các loài như Leucaena leucocephala, thường được gọi là cây keo dậu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chi Leucaena về tiềm năng của trong nông lâm kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus leucaena" trong phân loại học: Đây một danh pháp khoa học, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản học thuật để chỉ cấp bậc chi.

    • The classification of genus leucaena is important for understanding legume diversity. (Việc phân loại chi Leucaena rất quan trọng để hiểu về sự đa dạng của cây họ đậu.)
  • "genus leucaena" trong nông nghiệp: Chi này được biết đến với khả năng cố định đạm làm thức ăn gia súc.

    • Farmers in tropical regions often plant species from genus leucaena for soil improvement. (Nông dânvùng nhiệt đới thường trồng các loài thuộc chi Leucaena để cải thiện đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucaena (n): Tên gọi thông thường của chi này, thường được dùng như một danh từ riêng.

    • Leucaena is a fast-growing tree used for firewood. (Leucaena một loại cây phát triển nhanh được dùng làm củi.)
  • Leucaena leucocephala (n): Loài phổ biến nhất trong chi, còn gọi là cây keo dậu.

    • Leucaena leucocephala is widely cultivated in Southeast Asia. (Leucaena leucocephala được trồng rộng rãiĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi keo dậu (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Leucaena.
  • Chi keo lưỡi liềm (n): Một tên gọi khác dựa trên hình dạng quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.