genus lewisia

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Lewisia: "genus lewisia" một danh từ dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Portulacaceae, bao gồm các loại cây thân thảo thấp, mọc hoangmiền Tây Bắc Mỹ. Chúng đặc điểm hình sợi, phủ lông màu trắng, hoa lớn màu hồng.

dụ sử dụng
  • (Chi lewisia bao gồm nhiều loài được ưa chuộng trong các khu vườn đá.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi lewisia để hiểu về sự thích nghi của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus lewisia is native to": chi lewisia nguồn gốc từ.

    • The genus lewisia is native to western North America. (Chi lewisia nguồn gốc từ miền Tây Bắc Mỹ.)
  • "species within the genus lewisia": các loài trong chi lewisia.

    • There are about 20 species within the genus lewisia. ( khoảng 20 loài trong chi lewisia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewisia (n): tên gọi thông thường của các loài trong chi này.
    • The lewisia is a beautiful flowering plant for alpine gardens. (Cây lewisia một loài cây hoa đẹp cho vườn núi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitterroot: tên thông thường của một số loài trong chi lewisia, đặc biệt .
  • Portulaca family member: thành viên của họ Portulacaceae.
Các cụm từ liên quan
  • "genus lewisia classification": phân loại chi lewisia.
    • The genus lewisia classification has been revised based on genetic studies. (Phân loại chi lewisia đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus lewisia" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.