genus limenitis
Định nghĩa
Danh từ: Genus Limenitis là một chi bướm chủ yếu có màu sẫm ở vùng phía bắc, với các vạch trắng trên cánh.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như bướm đô đốc trắng và bướm tím đốm đỏ.)
- (Những con bướm trong chi nổi tiếng với các vạch trắng đặc trưng trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus Limenitis": thuộc về chi Limenitis.
- This butterfly belongs to the genus Limenitis due to its wing pattern. (Con bướm này thuộc chi Limenitis do hoa văn trên cánh của nó.)
"the genus Limenitis is characterized by": chi Limenitis được đặc trưng bởi.
- The genus Limenitis is characterized by dark coloration and white bands. (Chi Limenitis được đặc trưng bởi màu sẫm và các dải trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Limenitis (n): tên chi khoa học, thường được viết in nghiêng.
- Limenitis is a genus of butterflies in the family Nymphalidae. (Limenitis là một chi bướm thuộc họ Nymphalidae.)
Limenitidinae (n): phân họ bướm chứa chi Limenitis.
- The subfamily Limenitidinae includes the genus Limenitis. (Phân họ Limenitidinae bao gồm chi Limenitis.)
Từ đồng nghĩa
- Chi bướm đô đốc: tên thường gọi (không chính thức) cho một số loài trong chi này.
- Bướm vạch trắng: mô tả đặc điểm ngoại hình của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Đây là một thuật ngữ khoa học, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thuật ngữ này không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.