genus limulus

genus limulus

A horseshoe crab from the genus Limulus crawls along the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh vật học): - Chi limulus: một danh từ khoa học dùng để chỉ chi động vật điển hình của họ Limulidae. Chi này bao gồm các loài sam biển, nổi tiếng nhất là loài sam biển Đại Tây Dương (Limulus polyphemus). "Genus limulus" tên gọi phân loại học, dùng để phân nhóm các loài sam đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi limulus chi duy nhất còn tồn tại trong họ Limulidae.)
  • (Việc nghiên cứu chi limulus giúp các nhà khoa học hiểu về hệ sinh thái biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the family Limulidae": chi điển hình của họ Limulidae, nghĩa chi này đại diện cho các đặc điểm chính của toàn bộ họ.
    • Genus limulus is the type genus of the family Limulidae. (Chi limulus chi điển hình của họ Limulidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Limulus (n): tên viết tắt hoặc tên thông thường của chi này.
    • Limulus is often called a living fossil. (Limulus thường được gọi là hóa thạch sống.)
  • Limulidae (n): họ sam biển, bao gồm chi limulus các chi đã tuyệt chủng.
    • The family Limulidae has existed for over 450 million years. (Họ Limulidae đã tồn tại hơn 450 triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe crab (n): sam biển (tên gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt khoa học "genus limulus" chỉ bao gồm một số loài).
  • Living fossil (n): hóa thạch sống (thuật ngữ mô tả đặc điểm của các loài trong chi này).
Các cụm từ liên quan
  • Genus limulus species: các loài thuộc chi limulus.
    • There are four extant species in genus limulus species. ( bốn loài còn tồn tại trong các loài thuộc chi limulus.)
  • Genus limulus habitat: môi trường sống của chi limulus.
    • The genus limulus habitat includes shallow coastal waters. (Môi trường sống của chi limulus bao gồm vùng nước nông ven biển.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này, chỉ được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.)