genus linanthus

genus linanthus

A small patch of genus linanthus blooms in a rocky desert meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Linanthus: "Genus Linanthus" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thân thảo, thuộc họ Polemoniaceae (họ cây hoa chuông). Chi này thường được tìm thấy chủ yếucác khu vực phía tây Hoa Kỳ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại sinh học, dùng để nhóm các loài cây chung đặc điểm di truyền hình thái.

dụ sử dụng
  • (Chi Linanthus bao gồm nhiều loài thực vật hoa.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong chi Linanthus ở California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of genus Linanthus": dùng để chỉ các loài cụ thể thuộc chi này.
    • Many species of genus Linanthus are adapted to dry climates. (Nhiều loài thuộc chi Linanthus thích nghi với khí hậu khô hạn.)
  • "Within the genus Linanthus": nhấn mạnh phạm vi nghiên cứu trong chi.
    • The genetic diversity within the genus Linanthus is remarkable. (Sự đa dạng di truyền trong chi Linanthus rất đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Linanthus (n): tên chi thực vật, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Linanthus aureus (n): tên một loài cụ thể trong chi Linanthus (hoa vàng).
  • Polemoniaceae (n): họ thực vật chứa chi Linanthus.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng Latinh "chi Linanthus" trong các tài liệu khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "genus Linanthus" đây thuật ngữ chuyên ngành.