genus liriodendron
Danh từ: Genus Liriodendron là một chi thực vật trong họ Mộc lan (Magnoliaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ lớn, có hoa hình dáng giống hoa tulip, thường được gọi là "cây tulip" (tulip trees). Chi này chỉ có hai loài chính: Liriodendron tulipifera (cây tulip Bắc Mỹ) và Liriodendron chinense (cây tulip Trung Quốc).
- (Chi Liriodendron nổi tiếng với những bông hoa hình tulip đặc trưng.)
- (Cây tulip thuộc về chi Liriodendron.)
Trong phân loại sinh học: "Genus Liriodendron" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm di truyền và hình thái.
- The classification of genus Liriodendron has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi Liriodendron đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Trong lâm nghiệp và cảnh quan: Các loài thuộc chi này được trồng làm cây bóng mát hoặc cây lấy gỗ.
- Genus Liriodendron species are valued for their fast growth and attractive foliage. (Các loài thuộc chi Liriodendron được đánh giá cao vì tốc độ tăng trưởng nhanh và tán lá hấp dẫn.)
- Liriodendron (n): tên gọi chung của chi (không có biến thể phổ biến khác).
- Tulip tree (n): tên thông thường của các loài trong chi này.
- The tulip tree is a member of the genus Liriodendron. (Cây tulip là một thành viên của chi Liriodendron.)
- Chi cây tulip: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Tulip trees: tên tiếng Anh thông dụng (nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác trong danh pháp khoa học).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus Liriodendron" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Liriodendron" do tính chất chuyên biệt của thuật ngữ.