genus lithospermum
Định nghĩa
Danh từ: Genus Lithospermum (Chi Cỏ Móng Tay) là một chi thực vật thuộc họ Boraginaceae (họ Vòi voi), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, sống hàng năm hoặc lâu năm. Chi này phân bố rộng khắp thế giới, ngoại trừ châu Úc.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cỏ Móng Tay bao gồm các loài được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
- (Nhiều loài thực vật trong chi Cỏ Móng Tay có đặc tính y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại thực vật học: Trong sinh học, "genus lithospermum" được dùng để chỉ một nhóm phân loại chính thức, thường được viết hoa và in nghiêng.
- The classification of genus lithospermum is based on flower morphology. (Việc phân loại chi Cỏ Móng Tay dựa trên hình thái hoa.)
- Nghiên cứu dược liệu: Chi này được biết đến với các hợp chất như lithospermic acid, có tác dụng chống oxy hóa.
- Extracts from genus lithospermum are studied for anti-inflammatory effects. (Chiết xuất từ chi Cỏ Móng Tay được nghiên cứu về tác dụng chống viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithospermum (n): Tên chi, có thể dùng riêng để chỉ một loài cụ thể trong chi.
- Lithospermum officinale is a species used in traditional medicine.* (Lithospermum officinale là một loài được dùng trong y học cổ truyền.)
- Lithospermic (adj): Thuộc về chi Cỏ Móng Tay.
- Lithospermic acid is a compound found in these plants. (Axit lithospermic là một hợp chất tìm thấy trong các loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Cỏ Móng Tay: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Chi Gromwell: Tên gọi khác trong tiếng Anh, thường dùng cho các loài có hạt cứng.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus lithospermum: Các loài thuộc chi Cỏ Móng Tay.
- There are over 100 species of genus lithospermum worldwide. (Có hơn 100 loài thuộc chi Cỏ Móng Tay trên toàn thế giới.)
- Lithospermum genus classification: Phân loại chi Cỏ Móng Tay.
- The lithospermum genus classification has been revised recently. (Phân loại chi Cỏ Móng Tay đã được sửa đổi gần đây.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.