genus lophophorus

Định nghĩa

Danh từ: Chi Lophophorus
Đây một danh từ riêng chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Trĩ (Phasianidae). Chi này bao gồm các loài chim trĩ tên gọi chung "monal" (gà lôi), nổi bật với bộ lông sặc sỡ, thường sốngvùng núi cao châu Á.

dụ sử dụng
  • (Chi Lophophorus bao gồm ba loài: gà lôi Himalaya, gà lôi Sclater gà lôi Trung Quốc.)
  • (Các loài chim thuộc chi Lophophorus nổi tiếng với bộ lông óng ánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Lophophorus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại động vật học, hoặc các bài viết về chim.
    • The conservation status of genus Lophophorus species varies by region.
      (Tình trạng bảo tồn của các loài thuộc chi Lophophorus khác nhau tùy theo khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Lophophorus (danh từ, không đổi): tên chi, thường viết hoa chữ cái đầu.
  • Lophophorine (tính từ): thuộc về chi Lophophorus.
    • Lophophorine birds are characterized by their bright colors.
      (Các loài chim thuộc chi Lophophorus đặc điểm màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Monal (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • The Himalayan monal is a species of the genus Lophophorus.
      (Gà lôi Himalaya một loài thuộc chi Lophophorus.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ phân loại học, không phổ biến trong văn nói hàng ngày.