genus lucilia

genus lucilia

A scientist examines a genus Lucilia specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi ruồi xanh: "genus lucilia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ ruồi (Calliphoridae), bao gồm các loài ruồi màu xanh lục hoặc xanh kim loại, thường được gọi chung "ruồi xanh" (greenbottle flies). Chi này tầm quan trọng trong y học sinh thái học do chúng thường xuất hiện trên xác chết có thể gây bệnh cho động vật.

dụ sử dụng
  • (Chi ruồi xanh bao gồm các loài quan trọng trong côn trùng học pháp y.)
  • (Nhiều loài thuộc chi ruồi xanh được biết đến với cơ thể màu xanh kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus lucilia" trong sinh học phân loại: Đây một cấp bậc phân loại cụ thể, thường được viết in nghiêng (italic) trong văn bản khoa học để chỉ tên chi.

    • The genus Lucilia is classified under the family Calliphoridae. (Chi Lucilia được phân loại dưới họ Calliphoridae.)
  • "genus lucilia" trong y học: Một số loài trong chi này, như Lucilia sericata, được sử dụng trong liệu pháp trị giòi (maggot therapy) để làm sạch vết thương.

    • The larvae of the genus lucilia are used in maggot therapy. (Ấu trùng của chi ruồi xanh được sử dụng trong liệu pháp trị giòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucilia (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được viết hoa in nghiêng.

    • Lucilia is a genus of blow flies. (Lucilia một chi của họ ruồi xanh.)
  • Luciliinae (danh từ): phân họ (subfamily) chứa chi Lucilia.

    • The subfamily Luciliinae includes the genus Lucilia. (Phân họ Luciliinae bao gồm chi Lucilia.)
Từ đồng nghĩa
  • Greenbottle flies (danh từ): ruồi xanh, tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này.
    • The genus lucilia is commonly known as greenbottle flies. (Chi ruồi xanh thường được gọi là ruồi xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "genus lucilia" một thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.