genus lufengpithecus

genus lufengpithecus

A paleontologist carefully examines a fossil skull of genus Lufengpithecus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Lufengpithecus: "genus Lufengpithecus" một chi (danh pháp khoa học) thuộc họ Người (Hominidae). Đây một nhóm các loài linh trưởng đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Miocen muộn, khoảng 8-6 triệu năm trước, tại khu vực châu Á (đặc biệt Trung Quốc). Chi này được xem một trong những họ hàng xa của loài người hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của chi Lufengpithecus tại tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)
  • (Chi Lufengpithecus được cho quan hệ gần gũi với chi Sivapithecus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Lufengpithecus thuộc tông Sivapithecini": cụm từ này dùng trong phân loại sinh học để chỉ vị trí của chi này trong cây tiến hóa.
    • Nghiên cứu mới cho thấy genus Lufengpithecus thuộc tông Sivapithecini, một nhóm vượn người cổ đại. (Nghiên cứu mới cho thấy chi Lufengpithecus thuộc tông Sivapithecini, một nhóm vượn người cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lufengpithecus (n): tên gọi chung cho các loài trong chi này.

    • Lufengpithecus lufengensis loài điển hình của chi. (Lufengpithecus lufengensis loài điển hình của chi.)
  • Hominidae (n): họ Người, bao gồm các loài vượn người lớn con người.

Từ đồng nghĩa
  • Chi Lufengpithecus: tên gọi tiếng Việt dịch từ "genus Lufengpithecus".
  • Nhóm Lufengpithecus: cách diễn đạt không chính thức.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Lufengpithecus", đây thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học.