genus lysichiton

genus lysichiton

A single white flower of the genus Lysichiton grows in a wet marsh.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Chi Lysichiton: Một chi thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài cây thân thảo sốngvùng đầm lầy, hoa dạng mo (spathe) bông mo (spadix). Loài phổ biến nhất trong chi này cây bắp cải chồn hôi (skunk cabbage), được gọi như vậy hoa tỏa ra mùi hôi đặc trưng thu hút côn trùng thụ phấn.

dụ sử dụng
  • (Chi Lysichiton được biết đến với những bông hoa to, sặc sỡ nở vào đầu mùa xuân.)
  • (Các loài trong chi Lysichiton thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước khắp Bắc Mỹ Đông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Lysichiton" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để phân loại mô tả các đặc điểm của nhóm thực vật này.
    • Taxonomists classify the genus Lysichiton under the family Araceae. (Các nhà phân loại học xếp chi Lysichiton vào họ Ráy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lysichiton americanus (danh từ riêng): Loài bắp cải chồn hôi Mỹ, mo hoa màu vàng.
  • Lysichiton camtschatcensis (danh từ riêng): Loài bắp cải chồn hôi châu Á, mo hoa màu trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Skunk cabbage (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi Lysichiton, do mùi hôi giống chồn hôi (skunk).
  • Swamp lantern (danh từ): Tên gọi khác của cây bắp cải chồn hôi, mo hoa màu vàng sáng trông như đèn lồng trong đầm lầy.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ riêng chỉ tên chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Lysichiton".