genus magicicada
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi ve sầu chu kỳ: "Genus Magicicada" là một chi (genus) trong họ ve sầu (Cicadidae), đặc trưng bởi vòng đời dài bất thường từ 13 đến 17 năm. Chúng nổi tiếng với hiện tượng xuất hiện hàng loạt đồng loạt (periodical cicadas) ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Magicicada bao gồm các loài chỉ xuất hiện 13 hoặc 17 năm một lần.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Magicicada để hiểu về vòng đời dài ở côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Periodical cicada" (ve sầu định kỳ): là tên gọi phổ biến cho các loài thuộc chi Magicicada.
- Periodical cicadas of the genus Magicicada are known for their synchronized emergence. (Ve sầu định kỳ thuộc chi Magicicada nổi tiếng với sự xuất hiện đồng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Magicicada (n): tên khoa học của chi này, thường dùng làm danh từ riêng.
- Cicada (n): ve sầu nói chung, không chỉ riêng chi Magicicada.
- Seventeen-year locust (n): tên gọi dân gian không chính xác (vì chúng không phải châu chấu), chỉ ve sầu chu kỳ 17 năm.
Từ đồng nghĩa
- Periodical cicada: ve sầu định kỳ.
- 17-year cicada: ve sầu 17 năm (chỉ các loài có vòng đời 17 năm).
- 13-year cicada: ve sầu 13 năm (chỉ các loài có vòng đời 13 năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Magicicada")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Magicicada")