genus mahonia

genus mahonia

A botanist examines the glossy leaves of a genus Mahonia shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi thực vật trong họ Berberidaceae, bao gồm các cây bụi cây nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, Trung Mỹ châu Á. Các loài trong chi này thường kép lông chim, hoa màu vàng mọc thành chùm quả mọng màu xanh đen.

dụ sử dụng
  • (Chi Mahonia nổi tiếng với tán hấp dẫn hoa màu vàng tươi.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Mahonia được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under genus Mahonia": được phân loại dưới chi Mahonia.

    • This plant is classified under genus Mahonia due to its morphological characteristics. (Loài cây này được phân loại dưới chi Mahonia dựa trên các đặc điểm hình thái của .)
  • "species of genus Mahonia": các loài thuộc chi Mahonia.

    • Several species of genus Mahonia are cultivated as ornamental plants. (Một số loài thuộc chi Mahonia được trồng làm cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahonia (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi Mahonia, thường được gọi là "cây hoàng liên" hoặc "cây dâu rừng".

    • The Mahonia is a popular shrub in gardens. (Cây Mahonia một loại cây bụi phổ biến trong vườn.)
  • Mahonia aquifolium (danh từ): một loài điển hình trong chi Mahonia, giống cây nhựa ruồi.

    • Mahonia aquifolium is the state flower of Oregon. (Mahonia aquifolium hoa biểu tượng của bang Oregon.)
Từ đồng nghĩa
  • Berberis (danh từ): một chi thực vật họ hàng gần với Mahonia, đôi khi các loài Mahonia được phân loại vào chi Berberis.
    • Some botanists classify Mahonia as a subgenus of Berberis. (Một số nhà thực vật học phân loại Mahonia như một phân chi của Berberis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Mahonia" đây thuật ngữ khoa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Mahonia".