genus mammuthus

genus mammuthus

A museum visitor looks at a skeleton of genus Mammuthus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chi voi ma mút: "genus mammuthus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) động vật đã tuyệt chủng, bao gồm các loài voi ma mút (mammoths). Chi này thuộc họ Elephantidae (họ voi) từng sinh sốngcác vùng lạnh giá như Bắc Mỹ, châu Âu châu Á trong kỷ Băng hà.

dụ sử dụng
  • (Chi voi ma mút bao gồm các loài như voi ma mút lông xoăn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch của chi voi ma mút để hiểu về hệ sinh thái thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus mammuthus" thường được sử dụng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học (paleontology) để phân loại các loài voi ma mút.
    • The extinction of genus mammuthus is linked to climate change and human hunting. (Sự tuyệt chủng của chi voi ma mút liên quan đến biến đổi khí hậu săn bắn của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammoth (n): voi ma mút (một loài cụ thể trong chi này).

    • The woolly mammoth is the most famous species of the genus mammuthus. (Voi ma mút lông xoăn loài nổi tiếng nhất của chi voi ma mút.)
  • Mammuthus (n): tên Latin của chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.

    • Mammuthus primigenius is the scientific name for the woolly mammoth. (Mammuthus primigenius tên khoa học của voi ma mút lông xoăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi voi ma mút: cách dịch thuật ngữ khoa học sang tiếng Việt.
  • Mammoth genus: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Anh, nhưng "genus mammuthus" tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus mammuthus" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.

Từ gần giống