genus mandevilla

genus mandevilla

A gardener carefully tends to a genus Mandevilla vine on a sunny trellis.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Mandevilla: "genus mandevilla" một danh từ chỉ một chi thực vật trong sinh học, bao gồm các loài dây leo thân gỗ lâu năm, củ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Các cây trong chi này thường hoa lớn mọc thành chùm nhựa cây màu trắng đục như sữa.

dụ sử dụng
  • (Chi Mandevilla bao gồm nhiều loại dây leo cảnh phổ biến.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Mandevilla nhựa cây màu trắng đục đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Mandevilla": thuộc về chi Mandevilla.

    • This vine belongs to the genus Mandevilla, known for its large flowers. (Cây dây leo này thuộc chi Mandevilla, nổi tiếng với những bông hoa lớn.)
  • "species within the genus Mandevilla": các loài trong chi Mandevilla.

    • There are over 100 species within the genus Mandevilla. ( hơn 100 loài trong chi Mandevilla.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandevilla (danh từ): tên gọi thông thường của các loài cây thuộc chi này, thường được dùng làm cây cảnh.

    • I bought a Mandevilla plant for my garden. (Tôi đã mua một cây Mandevilla cho khu vườn của mình.)
  • Chi Mandevilla (cụm danh từ): cách gọi bằng tiếng Việt cho "genus Mandevilla".

Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Mandevilla: tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Dây leo Nam Mỹ: mô tả chung cho các loài cây trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "genus mandevilla" thuật ngữ khoa học, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "genus mandevilla" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.