genus mangifera
The genus Mangifera includes the mango tree, which produces sweet, juicy fruit.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Xoài: "genus mangifera" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thực vật thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ nhiệt đới, có nguồn gốc từ châu Á, nổi bật nhất là cây xoài (Mangifera indica) cho quả thịt, có hương vị ngọt và thơm.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Xoài bao gồm nhiều loài cây nhiệt đới.)
- (Quả xoài thuộc về chi Xoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus mangifera" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc nghiên cứu nông nghiệp để chỉ một nhóm các loài cây có đặc điểm chung.
- Ví dụ nâng cao: (Chi Xoài có tầm quan trọng kinh tế nhờ quả ăn được của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangifera indica (Danh từ): Loài xoài phổ biến nhất, thường được trồng để lấy quả.
- Mangifera indica is the most widely cultivated species. (Mangifera indica là loài được trồng rộng rãi nhất.)
- Mangifera (Danh từ): Dạng rút gọn của "genus mangifera", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- The Mangifera genus is native to Asia. (Chi Mangifera có nguồn gốc từ châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Xoài: Tên tiếng Việt tương đương.
- Mango genus: Tên tiếng Anh thông dụng, nhưng "genus mangifera" là tên khoa học chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus mangifera: Các loài thuộc chi Xoài.
- There are about 69 species of genus mangifera. (Có khoảng 69 loài thuộc chi Xoài.)
- Fruit of genus mangifera: Quả của chi Xoài.
- The fruit of genus mangifera is a drupe. (Quả của chi Xoài là một loại quả hạch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus mangifera" vì đây là thuật ngữ khoa học.)