genus manihot

genus manihot

A farmer harvests the roots of a genus Manihot plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Manihot: "genus manihot" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Đại kích (Euphorbiaceae), bao gồm các loài cây nhiệt đới giá trị kinh tế quan trọng, đặc biệt cây sắn (cây khoai ). Chi này được đặt tên theo loài điển hình Manihot esculenta (cây sắn).

dụ sử dụng
  • (Chi Manihot bao gồm hơn 100 loài, nhưng cây sắn loài được trồng rộng rãi nhất.)
  • (Nhiều loài trong chi Manihot nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Manihot" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để phân loại khoa học.
    • The classification of genus Manihot has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Manihot đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Manihot esculenta (danh từ): loài sắn thường (cây khoai ) – loài phổ biến nhất trong chi Manihot.
    • Manihot esculenta is a staple food for millions of people worldwide. (Manihot esculenta lương thực chính cho hàng triệu người trên thế giới.)
  • Manihot glaziovii (danh từ): loài sắn dây (cây cao su Ceará) – một loài khác trong chi Manihot.
    • Manihot glaziovii is sometimes used for rubber production. (Manihot glaziovii đôi khi được dùng để sản xuất cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi sắn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Manihot.
    • Chi sắn một chi thực vật quan trọng trong nông nghiệp nhiệt đới. (Chi sắn một chi thực vật quan trọng trong nông nghiệp nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "genus manihot" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus manihot".