genus maranta

genus maranta

A gardener carefully tends to a genus maranta in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Marantamột chi thực vật gồm các loài thảo mộc nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đây một đơn vị phân loại trong sinh học, thuộc họ Marantaceae (họ Dong), thường được biết đến với các cây trang trí củ chứa tinh bột.

dụ sử dụng
  • (Chi Maranta bao gồm các loài như Maranta leuconeura, thường được gọi là cây cầu nguyện.)
  • (Chi Maranta nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Maranta" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học để chỉ nhóm thực vật đặc điểm chung về hình thái di truyền.
    • The genus Maranta is characterized by its rhizomatous roots and ornamental leaves. (Chi Maranta được đặc trưng bởi rễ thân rễ trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Marantaceae (Danh từ): Họ thực vật chứa chi Maranta.
    • The family Marantaceae includes the genus Maranta and other related plants. (Họ Marantaceae bao gồm chi Maranta các cây liên quan khác.)
  • Maranta leuconeura (Danh từ): Loài điển hình trong chi Maranta.
    • Maranta leuconeura is a popular houseplant. (Maranta leuconeura một cây trồng trong nhà phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cầu nguyện (tên thông thường trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm cuộn lại vào ban đêm của cây trong chi này).
    • Cây cầu nguyện thuộc chi Maranta. (The prayer plant belongs to the genus Maranta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "genus Maranta" thuật ngữ danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Maranta".