genus melolontha

genus melolontha

A scientist carefully examines a specimen of the genus Melolontha.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi bọ hung: "genus melolontha" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ bọ hung (Melolonthidae). Đây một nhóm phân loại sinh học bao gồm các loài bọ cánh cứng, thường được gọi chung bọ hung châu Âu hoặc bọ tháng Năm.

dụ sử dụng
  • (Chi bọ hung bao gồm một số loài bọ cánh cứng phổ biếnchâu Âu.)
  • (Các nhà khoa học phân loại bọ hung dưới chi bọ hung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus melolontha" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm sinh học cụ thể.
    • The genus melolontha is characterized by its large size and nocturnal habits. (Chi bọ hung được đặc trưng bởi kích thước lớn tập tính hoạt động về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Melolonthidae (danh từ): họ bọ hung, bao gồm chi bọ hung các chi liên quan.

    • The family Melolonthidae includes many agricultural pests. (Họ bọ hung bao gồm nhiều loài gây hại nông nghiệp.)
  • Melolonthine (tính từ): thuộc về chi bọ hung hoặc họ bọ hung.

    • Melolonthine beetles have distinctive antennae. (Bọ cánh cứng thuộc họ bọ hung râu đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cockchafer genus: chi bọ hung (tên thông thường).
  • May beetle genus: chi bọ tháng Năm (tên thông thường dựa trên mùa hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.