genus metroxylon

Định nghĩa

Danh từ: Chi Metroxylonmột chi cây cọ kép nguồn gốc từ vùng Lai, đặc điểm ra hoa kết trái một lần duy nhất rồi chết đi.

dụ sử dụng
  • (Chi Metroxylon bao gồm cây cọ sago, một nguồn thực phẩm chínhmột số vùng nhiệt đới.)
  • (Các cây thuộc chi Metroxylon nổi tiếng với vòng đời đơn tính đặc biệt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Metroxylon" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The genus Metroxylon is a key example of monocarpic palms in botanical studies. (Chi Metroxylon một dụ điển hình về cọ đơn tính trong các nghiên cứu thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Metroxylon (danh từ riêng): tên chi thực vật, không biến thể khác.
  • Metroxylon sagu (danh từ): loài cọ sago phổ biến nhất trong chi này.
    • Metroxylon sagu is widely cultivated for its starch. (Metroxylon sagu được trồng rộng rãi để lấy tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cọ sago (danh từ): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các cây thuộc chi Metroxylon.
  • Palm genus (danh từ, tiếng Anh): chi cọnhưng không từ đồng nghĩa tiếng Việt chính xác khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Metroxylon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Metroxylon".