genus microcentrum
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Microcentrum: "genus microcentrum" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ muỗm (Tettigoniidae), bao gồm các loài côn trùng được gọi là "muỗm" hay "bọ lá" (katydids). Đây là một đơn vị phân loại dùng để nhóm các loài có đặc điểm chung về hình thái và di truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Microcentrum bao gồm một số loài muỗm được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chi Microcentrum để hiểu lịch sử tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species within the genus microcentrum": các loài trong chi Microcentrum.
- The species within the genus microcentrum exhibit unique camouflage abilities. (Các loài trong chi Microcentrum thể hiện khả năng ngụy trang độc đáo.)
"classification of genus microcentrum": phân loại của chi Microcentrum.
- The classification of genus microcentrum has been revised based on genetic analysis. (Phân loại của chi Microcentrum đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Microcentrum (danh từ riêng): tên chi, viết hoa chữ cái đầu.
- Microcentrum is a small genus in the family Tettigoniidae. (Microcentrum là một chi nhỏ trong họ Tettigoniidae.)
Microcentrum retinerve (danh từ): một loài cụ thể trong chi này.
- Microcentrum retinerve is commonly known as the lesser angle-wing. (Microcentrum retinerve thường được gọi là muỗm cánh góc nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi muỗm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài trong họ Tettigoniidae.
- Loại bọ lá: dùng để chỉ chung các loài có hình dạng giống lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.