genus microgramma

genus microgramma

A small genus microgramma fern grows on the branch of a tropical tree.

Định nghĩa
  • Danh từ: (phân loại sinh học) một chi dương xỉ biểu sinh (sống bám trên cây khác) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Phi. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để chỉ một nhóm thực vật cụ thể trong hệ thống phân loại.
dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài dương xỉ biểu sinh.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi tại rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus microgramma" thường được dùng trong các văn bản khoa học, bài báo thực vật học hoặc sách chuyên ngành.
    • The classification of genus microgramma has been revised based on recent DNA studies. (Việc phân loại chi genus microgramma đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu DNA gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Microgramma (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức.
    • Microgramma is a small genus with about 30 species. (Microgramma một chi nhỏ với khoảng 30 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ biểu sinh nhiệt đới: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường dùng mô tả dài hơn như "chi dương xỉ sống bámvùng nhiệt đới châu Mỹ châu Phi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.