genus micromyx

genus micromyx

A scientist carefully examines a genus Micromyx specimen in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chuột Micromyx: "Genus Micromyx" một danh từ khoa học dùng trong sinh học, chỉ một chi (genus) động vật thuộc họ chuột (Muridae), bao gồm các loài chuột gặt hái (Old World harvest mice) sống chủ yếuCựu Thế giới (châu Âu, châu Á châu Phi). Các loài trong chi này thường kích thước nhỏ, đuôi dài tập tính sốngcác khu vực đồng cỏ, ruộng lúa.

dụ sử dụng
  • (Chi Micromyx bao gồm nhiều loài chuột nhỏ thường được tìm thấycác cánh đồng nông nghiệp.)
  • (Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện một loài mới thuộc chi Micromyx ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Micromyx" trong phân loại học: Đây một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại động vật (taxonomy), thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu tiên (Genus Micromyx).
    • In taxonomic studies, the genus Micromyx is classified under the family Muridae. (Trong các nghiên cứu phân loại học, chi Micromyx được xếp vào họ Muridae.)
Biến thể từ gần giống
  • Micromyx (danh từ): Tên gọi tắt của chi, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
    • Micromyx is a genus of rodents with a wide distribution. (Micromyx một chi động vật gặm nhấm phân bố rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harvest mice: Chuột gặt hái (tên thông dụng chỉ các loài trong chi này).
  • Old World harvest mice: Chuột gặt hái Cựu Thế giới (tên thông dụng khác, nhấn mạnh khu vực địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus Micromyx: Các loài trong chi Micromyx.
    • Several species within genus Micromyx are known for their agility in climbing grass stems. (Một số loài trong chi Micromyx nổi tiếng với khả năng leo trèo trên thân cỏ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Micromyx" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)