genus monochamus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Monochamus: Một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Xén tóc (Cerambycidae), bao gồm các loài bọ cánh cứng thường được gọi là "sawyer beetles" (bọ cưa). Chúng nổi tiếng với khả năng gây hại cho cây gỗ, đặc biệt là cây thông, bằng cách đục lỗ vào thân cây.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Monochamus bao gồm các loài như Monochamus alternatus, là vật trung gian gây bệnh héo rũ thông.)
- (Nghiên cứu tập trung vào sinh thái của chi Monochamus trong rừng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Species within genus Monochamus": Các loài trong chi Monochamus.
- Researchers identified new species within genus Monochamus in Southeast Asia. (Các nhà nghiên cứu đã xác định loài mới trong chi Monochamus ở Đông Nam Á.)
"Economic impact of genus Monochamus": Tác động kinh tế của chi Monochamus.
- The economic impact of genus Monochamus is significant due to damage to timber industries. (Tác động kinh tế của chi Monochamus rất đáng kể do thiệt hại cho ngành công nghiệp gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Monochamus (n): Tên chi, thường được dùng làm danh từ riêng.
- Monochamine (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Monochamus (thuật ngữ chuyên ngành).
- Monochamine beetles are known for their long antennae. (Bọ thuộc chi Monochamus nổi tiếng với râu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Sawyer beetles: Bọ cưa (tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dịch là "bọ xén tóc").
- Cerambycid beetles: Bọ cánh cứng thuộc họ Xén tóc (cấp độ họ, rộng hơn chi Monochamus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Monochamus".