genus mononychus

genus mononychus

A paleontologist carefully examines a fossil labeled genus Mononychus.

Định nghĩa

Danh từ: genus mononychus một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học. Chi này gây tranh cãi trong giới khoa học các nhà nghiên cứu không đồng thuận về việc xếp vào nhóm chim hay khủng long.

dụ sử dụng
  • (Chi mononychus một chủ đề gây tranh cãi giữa các nhà cổ sinh vật học.)
  • (Các nhà chức trách không đồng ý về việc phân loại chi mononychus chim hay khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under genus mononychus": được phân loại dưới chi mononychus.
    • This fossil is believed to be classified under genus mononychus. (Hóa thạch này được cho được phân loại dưới chi mononychus.)
Biến thể từ gần giống
  • Mononychus (n): tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong văn bản khoa học.
    • Mononychus remains a puzzling taxon in evolutionary biology. (Mononychus vẫn một đơn vị phân loại gây khó hiểu trong sinh học tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomic genus: chi phân loại (dùng trong ngữ cảnh sinh học).
    • The taxonomic genus mononychus is unique due to its uncertain classification. (Chi phân loại mononychus độc đáo do sự phân loại không chắc chắn của .)
Các cụm từ liên quan
  • Genus mononychus debate: cuộc tranh luận về chi mononychus.
    • The genus mononychus debate has lasted for decades. (Cuộc tranh luận về chi mononychus đã kéo dài hàng thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • A bone of contention: chủ đề gây tranh cãi.
    • The classification of genus mononychus is a bone of contention among scientists. (Việc phân loại chi mononychus một chủ đề gây tranh cãi giữa các nhà khoa học.)