genus montia

genus montia

A botanist carefully examines a specimen of the genus Montia.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Montia một chi thực vật nhỏ thuộc họ thân thảo hàng năm, mọc thành búi dày. Chi này phân bốcác vùng ôn đới Bắc bán cầu, Nam Mỹ, châu Phi nhiệt đới châu Á. Đây một thuật ngữ phân loại thực vật học, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên ngành thực vật.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài thực vật nhỏ, mọng nước.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại loài cây này dưới chi dựa trên cấu trúc hoa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Montia": thuộc về chi Montia.

    • This specimen is confirmed to belong to the genus Montia. (Mẫu vật này được xác nhận thuộc về chi Montia.)
  • "species within the genus Montia": các loài trong chi Montia.

    • There are approximately 20 species within the genus Montia. ( khoảng 20 loài trong chi Montia.)
Biến thể từ gần giống
  • Montia (n): tên chi thực vật, thường được dùng làm danh từ riêng trong phân loại học.
  • Montioid (adj): đặc điểm giống với chi .
    • The montioid leaves are characteristic of this family. ( dạng Montia đặc điểm của họ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật (plant genus): khái niệm chung, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt đây tên khoa học Latin.
  • Nhóm thực vật (plant group): dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này đây thuật ngữ chuyên ngành.