genus muntiacus
Định nghĩa
Danh từ: "genus muntiacus" là một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) trong họ Hươu nai (Cervidae), bao gồm các loài mang (muntjac) – loài hươu nhỏ có sừng ngắn và thường phát ra âm thanh giống tiếng sủa.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như mang Ấn Độ và mang Reeves.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus muntiacus": thuộc về chi mang.
- The Himalayan muntjac belongs to the genus muntiacus. (Mang Himalaya thuộc về chi genus muntiacus.)
"a member of the genus muntiacus": một thành viên của chi mang.
- The barking deer is a well-known member of the genus muntiacus. (Hươu sủa là một thành viên nổi tiếng của chi genus muntiacus.)
Biến thể và từ gần giống
Muntjac (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi genus muntiacus.
- The muntjac is often called the barking deer. (Mang thường được gọi là hươu sủa.)
Muntiacus (danh từ): dạng viết tắt của genus muntiacus trong văn bản khoa học.
- Muntiacus is a genus of small deer. (Muntiacus là một chi hươu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Barking deer: hươu sủa (tên thường gọi của các loài trong chi ).
- Muntjac deer: hươu mang (tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
Species of the genus muntiacus: các loài thuộc chi mang.
- Several species of the genus muntiacus are found in Asia. (Nhiều loài thuộc chi genus muntiacus được tìm thấy ở châu Á.)
Classification in the genus muntiacus: phân loại trong chi mang.
- The classification in the genus muntiacus is based on genetic analysis. (Việc phân loại trong chi genus muntiacus dựa trên phân tích di truyền.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus muntiacus do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.