genus mustela
Định nghĩa
Danh từ: genus mustela là một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ một chi (chi) điển hình của họ Chồn (Mustelidae). Chi này bao gồm các loài động vật có vú nhỏ như chồn (weasels) và chồn vizon (minks). Đây là một phân loại khoa học, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm nhiều loài động vật có vú ăn thịt nhỏ.)
- (Các nhà khoa học phân loại chồn vizon thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus mustela": thuộc về chi genus mustela.
- The least weasel belongs to the genus mustela. (Chồn nhỏ nhất thuộc về chi genus mustela.)
"type genus of the family Mustelidae": chi điển hình của họ Chồn.
- As the type genus, genus mustela defines the characteristics of the Mustelidae family. (Là chi điển hình, genus mustela xác định các đặc điểm của họ Chồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mustelid (danh từ): thành viên của họ Chồn (Mustelidae).
- Mustelids like badgers and otters are not in genus mustela. (Các loài chồn như lửng và rái cá không thuộc chi genus mustela.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chồn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
- Chi chồn bao gồm chồn ecmin và chồn vizon. (The genus mustela includes stoats and minks.)
Các cụm từ liên quan
- Mustela nivalis: tên khoa học của chồn nhỏ (least weasel) trong chi .
- Mustela vison: tên khoa học cũ của chồn vizon Mỹ, nay được phân loại lại thành .
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus mustela vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.