genus mycobacterium
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành vi sinh vật học):
- Chi Mycobacterium: Là một chi vi khuẩn Gram dương, hiếu khí, không di động, có hình que hoặc hơi cong. Các loài thuộc chi này nổi tiếng với khả năng gây bệnh ở người và động vật, đặc biệt là bệnh lao và bệnh phong.
- Đặc điểm sinh học nổi bật: Thành tế bào giàu lipid (chất béo), khiến chúng kháng cồn và kháng axit, khó nhuộm màu bằng phương pháp thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Mycobacterium bao gồm các tác nhân gây bệnh lao và bệnh phong.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Mycobacterium để phát triển kháng sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Mycobacterium tuberculosis complex": Nhóm phức hợp Mycobacterium tuberculosis, bao gồm các loài gây bệnh lao ở người và động vật.
- The genus Mycobacterium tuberculosis complex is a major focus of global health research. (Nhóm phức hợp Mycobacterium tuberculosis là trọng tâm chính của nghiên cứu y tế toàn cầu.)
- "non-motile Gram-positive aerobic bacteria": Vi khuẩn Gram dương, hiếu khí, không di động – đặc điểm phân loại chính của chi này.
- The definition highlights that the genus Mycobacterium consists of non-motile Gram-positive aerobic bacteria. (Định nghĩa nhấn mạnh rằng chi Mycobacterium bao gồm vi khuẩn Gram dương, hiếu khí, không di động.)
Biến thể và từ gần giống
- Mycobacterium (danh từ): Tên gọi chung cho một loài vi khuẩn thuộc chi này.
- Mycobacterium tuberculosis is the most well-known species. (Mycobacterium tuberculosis là loài nổi tiếng nhất.)
- Mycobacterial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Mycobacterium.
- Mycobacterial infections require long-term treatment. (Nhiễm trùng do mycobacterium cần điều trị dài hạn.)
- Mycobacteriosis (danh từ): Bệnh do vi khuẩn thuộc chi Mycobacterium gây ra.
- Avian mycobacteriosis affects birds. (Bệnh mycobacteriosis ở gia cầm ảnh hưởng đến chim.)
Từ đồng nghĩa
- Chi vi khuẩn lao: Cách gọi phổ biến trong y học, nhấn mạnh vai trò gây bệnh lao.
- The genus Mycobacterium is often referred to as the tuberculosis-causing bacteria. (Chi Mycobacterium thường được gọi là vi khuẩn gây bệnh lao.)
- Mycobacteria (dạng số nhiều): Các loài vi khuẩn thuộc chi này.
- Mycobacteria are resistant to many disinfectants. (Các loài mycobacteria kháng nhiều chất khử trùng.)
Các cụm từ liên quan
- "genus Mycobacterium species": Các loài thuộc chi Mycobacterium.
- There are over 190 species in the genus Mycobacterium. (Có hơn 190 loài trong chi Mycobacterium.)
- "acid-fast bacilli": Trực khuẩn kháng axit, đặc điểm nhuộm màu của các loài trong chi này.
- Pathologists use acid-fast staining to identify genus Mycobacterium. (Các nhà bệnh lý học sử dụng nhuộm kháng axit để xác định chi Mycobacterium.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "genus Mycobacterium" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.
- Lưu ý: Trong ngữ cảnh y học, cụm từ "the genus Mycobacterium strikes again" có thể được dùng một cách hài hước để chỉ sự tái phát của bệnh lao.
- After years of remission, the genus Mycobacterium strikes again. (Sau nhiều năm thuyên giảm, chi Mycobacterium lại tấn công.)