genus myotis

genus myotis

A scientist carefully examines a genus Myotis specimen in a research lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dơi Myotis: "genus myotis" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài dơi. Đây chi lớn nhất phạm vi phân bố rộng nhất trong số các chi dơi, với nhiều loài khác nhau trên toàn thế giới.
dụ sử dụng
  • (Chi Myotis bao gồm hơn 100 loài dơi.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Myotis để hiểu về sự tiến hóa của dơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus myotis" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong họ dơi.

    • The genus myotis is classified under the family Vespertilionidae. (Chi Myotis được phân loại dưới họ Dơi muỗi.)
  • "genus myotis" trong nghiên cứu sinh thái: Đề cập đến vai trò của các loài dơi này trong hệ sinh thái.

    • Species within the genus myotis are important for insect control. (Các loài trong chi Myotis rất quan trọng trong việc kiểm soát côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Myotis (n): tên viết tắt thông dụng của chi Myotis.

    • Myotis lucifugus is a common species of bat. (Myotis lucifugus một loài dơi phổ biến.)
  • Chi Myotis (n): tên dịch thuật ngữ "genus myotis" trong tiếng Việt.

    • Chi Myotis có mặthầu hết các châu lục. (Chi Myotis có mặthầu hết các châu lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dơi tai chuột: tên gọi khác của chi Myotis dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Chi dơi muỗi: một tên gọi khác, do các loài dơi này thường ăn côn trùng như muỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus myotis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "genus myotis" đây thuật ngữ chuyên ngành, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.