genus myrmecophaga

genus myrmecophaga

A giant anteater from the genus Myrmecophaga uses its long snout to eat ants from a mound.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống Myrmecophaga: "genus myrmecophaga" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một giống (chi) động vật thuộc họ Myrmecophagidae. Đây giống điển hình của họ này, bao gồm loài thú ăn kiến Nam Mỹ (còn gọi là gấu kiến Nam Mỹ). Từ "genus" có nghĩa "giống" hoặc "chi", "myrmecophaga" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "kẻ ăn kiến".

dụ sử dụng
  • (Giống Myrmecophaga giống điển hình của họ Myrmecophagidae.)
  • (Thú ăn kiến khổng lồ thuộc giống Myrmecophaga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Myrmecophaga" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm động vật cụ thể.
    • Researchers classify the giant anteater under the genus Myrmecophaga. (Các nhà nghiên cứu phân loại thú ăn kiến khổng lồ dưới giống Myrmecophaga.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrmecophaga (n): tên khoa học của giống này, cũng có thể được dùng như một danh từ riêng.
    • Myrmecophaga tridactyla is the scientific name for the giant anteater. (Myrmecophaga tridactyla tên khoa học của thú ăn kiến khổng lồ.)
  • Myrmecophagidae (n): họ động vật bao gồm giống Myrmecophaga các giống khác.
    • The Myrmecophagidae family includes anteaters. (Họ Myrmecophagidae bao gồm các loài thú ăn kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thú ăn kiến: cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ giống Myrmecophaga.
  • Ant bear genus: tên tiếng Anh thông dụng, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, "genus Myrmecophaga" thuật ngữ chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.