genus myrsine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Myrsine: "genus myrsine" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Myrsinaceae (nay thường được xếp vào họ Anh thảo - Primulaceae). Chi này bao gồm các loại cây gỗ hoặc cây bụi thường xanh, có tán lá thơm, phân bố chủ yếu ở châu Phi, châu Á và New Zealand. Các loài trong chi này thường có lá đơn, mọc cách, và quả mọng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Myrsine bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tán lá thơm của chi Myrsine để tìm tiềm năng trong ngành nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Myrsine" trong phân loại học: Đây là một cấp bậc phân loại trung gian, nằm giữa họ (family) và loài (species).
- The genus Myrsine is classified under the subfamily Myrsinoideae. (Chi Myrsine được xếp vào phân họ Myrsinoideae.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrsine (n): Tên chi này, thường được dùng như một danh từ riêng trong ngữ cảnh khoa học.
- Myrsine africana is a well-known species in the genus. (Myrsine africana là một loài nổi tiếng trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cây Myrsine: Trong tiếng Việt, không có từ đồng nghĩa phổ biến khác; thường dùng nguyên gốc "chi Myrsine" hoặc gọi chung là "cây Myrsine".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ phân loại học.