genus myrtillocactus

genus myrtillocactus

A botanist carefully sketches a genus Myrtillocactus in a desert field journal.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): Genus Myrtillocactus một chi nhỏ trong họ Xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng thân gỗ (dạng cây) nguồn gốc từ Mexico Trung Mỹ. Tên chi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "myrtillus" (việt quất) tiếng Latin "cactus" (xương rồng), do quả của chúng hình dạng màu sắc tương tự quả việt quất.

dụ sử dụng
  • (Chi Myrtillocactus bao gồm các loài như Myrtillocactus geometrizans, thường được gọi là xương rồng nến xanh.)
  • (Nhiều loài xương rồng trong chi Myrtillocactus được trồng để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Myrtillocactus" trong phân loại học: Được sử dụng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The genus Myrtillocactus is part of the tribe Pachycereeae. (Chi Myrtillocactus thuộc tông Pachycereeae.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrtillocactus (danh từ riêng, không biến thể): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Myrtillocactus geometrizans (danh từ riêng): Loài phổ biến nhất trong chi này.
  • Xương rồng Myrtillocactus (cụm danh từ): Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Chi xương rồng dạng cây: Mô tả chung, không chính xác về mặt khoa học.
  • Chi xương rồng quả việt quất: Dịch sát nghĩa từ tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.