genus narcissus

genus narcissus

A gardener plants bulbs of the genus Narcissus in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Chi hoa thủy tiên (genus narcissus) - một chi thực vật thân thảo, sống lâu năm, củ hành, thuộc họ Amaryllidaceae, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, Bắc Phi, Tây Á). Chi này bao gồm nhiều loài hoa thủy tiên nổi tiếng với hoa hình phễu hoặc hình sao, thường màu trắng, vàng hoặc cam, mùi hương đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chi hoa thủy tiên bao gồm các loại cây vườn phổ biến như thủy tiên vàng thủy tiên thơm.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại chi hoa thủy tiên trong họ Amaryllidaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus narcissus" trong phân loại học: Đây một đơn vị phân loại chính thức, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học.

    • The genus narcissus is further divided into subgenera based on flower morphology. (Chi hoa thủy tiên được chia tiếp thành các phân chi dựa trên hình thái hoa.)
  • "genus narcissus" trong bối cảnh văn hóa: Từ "narcissus" còn gắn liền với thần thoại Hy Lạp về chàng Narcissus, tạo nên ý nghĩa ẩn dụ về sự tự yêu mình.

    • In literature, the genus narcissus often symbolizes self-love and vanity. (Trong văn học, chi hoa thủy tiên thường tượng trưng cho sự tự yêu phù phiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissus (danh từ, số ít): một loài hoa cụ thể trong chi này.
    • A single narcissus bloomed in the garden. (Một bông thủy tiên nở trong vườn.)
  • Narcissi (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của narcissus.
    • The field was covered with wild narcissi. (Cánh đồng phủ đầy hoa thủy tiên hoang dã.)
  • Daffodil (danh từ): tên gọi phổ biến cho một số loài trong chi narcissus, đặc biệt loài hoa màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thủy tiên: cách gọi thông dụng bằng tiếng Việt.
  • Narcissus (dạng Latin hóa): thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Hoa thủy tiên: tên gọi chung cho các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "genus narcissus" một thuật ngữ danh từ cố định, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "Narcissus complex": phức cảm tự yêu (trong tâm lý học), bắt nguồn từ thần thoại về Narcissus.
    • His narcissus complex made him unable to see others' needs. (Phức cảm tự yêu của anh ta khiến anh không thể thấy nhu cầu của người khác.)
  • "As beautiful as a narcissus": đẹp như hoa thủy tiên (dùng để khen ngợi vẻ đẹp thuần khiết).
    • Her face was as beautiful as a narcissus in the spring. (Khuôn mặt ấy đẹp như hoa thủy tiên vào mùa xuân.)