genus nepeta

genus nepeta

A gardener plants a genus Nepeta in her sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Nepeta: Một chi thực vật hoa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, nổi tiếng nhất là cây bạc hà mèo (catnip). Tên khoa học "Nepeta" được dùng để chỉ toàn bộ các loài trong chi này. - Cây bạc hà mèo: Trong ngữ cảnh thông thường, "genus Nepeta" thường được hiểu nhóm thực vật đặc tính thu hút mèo, đặc biệt loài Nepeta cataria.

dụ sử dụng
  • (Chi Nepeta bao gồm nhiều loài được ưa chuộng trong vườn nhờ thơm của chúng.)
  • (Tinh dầu của chi Nepeta được biết đến với khả năng thu hút mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus Nepeta": phân loại dưới chi Nepeta.
    • Botanists classify catnip under genus Nepeta. (Các nhà thực vật học phân loại cây bạc hà mèo dưới chi Nepeta.)
  • "species within genus Nepeta": các loài trong chi Nepeta.
    • There are over 250 species within genus Nepeta. ( hơn 250 loài trong chi Nepeta.)
Biến thể từ gần giống
  • Nepeta cataria (n): loài bạc hà mèo phổ biến nhất, thường được gọi là catnip.
    • Nepeta cataria is the most famous member of genus Nepeta. (Nepeta cataria thành viên nổi tiếng nhất của chi Nepeta.)
  • Nepetalactone (n): hợp chất hóa học trong cây Nepeta gây kích thích mèo.
    • Nepetalactone is the active compound in genus Nepeta. (Nepetalactone hợp chất hoạt động trong chi Nepeta.)
Từ đồng nghĩa
  • Catmint (n): tên gọi chung cho các loài trong chi Nepeta, thường dùng để chỉ cây bạc hà mèo.
  • Catnip (n): tên gọi phổ biến nhất cho loài , đôi khi dùng để chỉ toàn bộ chi.
Các cụm từ liên quan
  • Genetics of genus Nepeta: di truyền học của chi Nepeta.
    • Researchers study the genetics of genus Nepeta to understand its effects on cats. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu di truyền học của chi Nepeta để hiểu tác động của lên mèo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like catnip to cats": giống như bạc hà mèo đối với mèo, ý chỉ thứ đó rất hấp dẫn hoặc kích thích.
    • That new video game is like catnip to cats for teenagers. (Trò chơi điện tử mới đó giống như bạc hà mèo đối với mèo đối với thanh thiếu niên.)