genus nerodia

genus nerodia

A water snake of the genus Nerodia rests on a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Genus Nerodia một danh từ khoa học (danh pháp) trong sinh học, chỉ một chi (giống) rắn nước nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng trong phân loại động vật học để chỉ nhóm rắn nước không nọc độc, sống chủ yếumôi trường nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài rắn nước được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu hành vi của chúng trong hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường xuất hiện trong văn bản khoa học về động vật học hoặc sinh thái học, đặc biệt khi mô tả sự đa dạng sinh học của rắn nước.
    • The classification of the genus Nerodia is based on morphological and genetic data. (Việc phân loại chi Nerodia dựa trên dữ liệu hình thái di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ riêng): tên chi, thường được viết nghiêng trong văn bản khoa học.
  • (danh từ): rắn nước, tên thông thường dùng để chỉ các loài trong chi .
  • (danh từ): họ rắn nước, nhóm phân loại lớn hơn chứa chi .
Từ đồng nghĩa
  • (cụm danh từ): rắn nước Bắc Mỹ, mô tả chung cho các loài trong chi này.
  • (danh từ riêng): tên viết tắt thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống