genus nicandra

genus nicandra

A botanist examines a flowering genus Nicandra plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Nicandra: "genus nicandra" một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ (Solanaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, sống hàng năm, nguồn gốc từ Peru. Loài phổ biến nhất trong chi này Nicandra physalodes, thường được biết đến với tên gọi "cây chùm" hay "cây bóng nước".
dụ sử dụng
  • (Chi Nicandra được biết đến với các cây thân thảo sống hàng năm khỏe mạnh.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Nicandra để hiểu cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus nicandra" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể, giúp phân biệt các loài cây đặc điểm tương tự.
    • The classification of genus nicandra has been refined with modern genetic analysis. (Việc phân loại chi Nicandra đã được tinh chỉnh nhờ phân tích di truyền hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicandra (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn cảnh không chính thức.
    • Nicandra is a genus of flowering plants. (Nicandra một chi thực vật hoa.)
  • Nicandra physalodes (danh từ): loài điển hình của chi Nicandra, còn gọi là "cây chùm".
    • Nicandra physalodes is often grown as an ornamental plant. (Nicandra physalodes thường được trồng làm cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Nicandra: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Phân loại Nicandra: dùng khi nhấn mạnh khía cạnh phân loại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ.