genus nicotiana
Định nghĩa
Danh từ: genus nicotiana là một danh từ khoa học trong sinh vật học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Cà (Solanaceae), bao gồm các loài cây thân thảo và cây bụi có mùi thơm, có nguồn gốc từ châu Mỹ và châu Á. Đặc điểm chính của chi này là lá có chất nhầy (viscid foliage) và thường được dùng để sản xuất thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như , được trồng để sản xuất thuốc lá.)
- (Nhiều loài thực vật trong chi có mùi thơm và lá có chất nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học, thường được viết tắt là (không có chữ "genus") khi đề cập đến chi này trong các văn bản khoa học.
- Nicotiana is a genus of great economic importance due to its use in the tobacco industry. (Nicotiana là một chi có tầm quan trọng kinh tế lớn nhờ vào việc sử dụng trong ngành công nghiệp thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Nicotiana (danh từ): tên gọi tắt của chi , thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc phổ thông.
- Nicotian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
- The nicotian alkaloids are responsible for the addictive properties of tobacco. (Các alkaloid thuộc chi nicotiana là nguyên nhân gây nghiện của thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thuốc lá (danh từ): thuật ngữ phổ thông dùng để chỉ trong tiếng Việt.
- Chi thuốc lá bao gồm hơn 70 loài thực vật. (Chi thuốc lá bao gồm hơn 70 loài thực vật.)
Các cụm từ liên quan
- Species of the genus nicotiana: các loài thuộc chi .
- Species of the genus nicotiana are found in both temperate and tropical regions. (Các loài thuộc chi genus nicotiana được tìm thấy ở cả vùng ôn đới và nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus nicotiana do đây là thuật ngữ chuyên ngành.