genus nierembergia
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ thực vật học): - Chi Nierembergia: Một chi thực vật có hoa thuộc họ Cà (Solanaceae), bao gồm các loài cây thân thảo mọc thẳng hoặc bò lan, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật là hoa mọc đơn độc, thường có màu tím, trắng hoặc xanh lam, hình phễu hoặc hình ống.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Nierembergia thường được gọi là "hoa chén" vì hoa có hình dạng giống chiếc chén.)
- (Nhiều loài thuộc chi Nierembergia được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Nierembergia" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học.
- The classification of genus Nierembergia has been revised based on molecular phylogenetics. (Việc phân loại chi Nierembergia đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Nierembergia (danh từ): Tên gọi chung của các loài trong chi này, thường được dùng làm tên thông thường.
- Nierembergia is a small genus with about 20 species. (Nierembergia là một chi nhỏ với khoảng 20 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Cupflower: Tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ các loài thuộc chi Nierembergia.
- Chi hoa chén: Tên gọi dân gian trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng hoa.
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc chi Nierembergia: Cách diễn đạt để chỉ các thành viên cụ thể trong chi.
- Nierembergia repens is a creeping species of genus Nierembergia. (Nierembergia repens là một loài bò lan thuộc chi Nierembergia.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là từ chuyên ngành thực vật học.