genus nigella

genus nigella

A gardener plants seeds from the genus Nigella in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Chi Nigella: Một chi thực vật thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), bao gồm các loài thảo mộc hàng năm, mọc thẳng, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Các loài trong chi này thường hoa màu xanh, trắng hoặc vàng, quả nang chứa nhiều hạt. Hạt của một số loài (như Nigella sativa) được dùng làm gia vị trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Chi Nigella bao gồm các loài cây vườn phổ biến như love-in-a-mist.)
  • (Hạt của chi Nigella thường được sử dụng trong ẩm thực Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Nigella": thuộc về chi Nigella.

    • This plant belongs to genus Nigella due to its flower structure. (Loài cây này thuộc chi Nigella do cấu trúc hoa của .)
  • "species within genus Nigella": các loài trong chi Nigella.

    • There are about 18 species within genus Nigella. ( khoảng 18 loài trong chi Nigella.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigella (n): tên gọi chung của các loài trong chi này.

    • Nigella is a genus of annual herbs. (Nigella một chi thảo mộc hàng năm.)
  • Nigella sativa (n): loài Nigella sativa, thường được gọi là thì đen hay hạt cỏ đen.

    • Nigella sativa is known for its medicinal properties. (Nigella sativa được biết đến với các đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Love-in-a-mist: tên thường gọi của một loài trong chi Nigella (Nigella damascena).
  • Black cumin: tên thường gọi của hạt Nigella sativa (mặc dù không chính xác về mặt thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Nigella".