genus nimravus

genus nimravus

A paleontologist carefully examines the fossil skull of genus Nimravus.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Nimravus: "genus nimravus" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) động vật đã tuyệt chủng, thuộc họ mèo (Felidae) hoặc phân họ mèo răng kiếm (Machairodontinae). Các loài trong chi này thường được gọi là "hổ răng kiếm" (sabre-toothed tigers) do đặc điểm răng nanh dài sắc nhọn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus nimravus" trong ngữ cảnh phân loại: Dùng để chỉ nhóm động vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thường được nhắc đến trong các bài báo khoa học hoặc sách giáo khoa cổ sinh học.
    • Việc phân loại genus nimravus vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà khoa học.
  • "genus nimravus" trong ngữ cảnh tiến hóa: Đề cập đến vai trò của chi này trong lịch sử tiến hóa của động vật ăn thịt.
    • Genus nimravus đại diện cho một nhánh tiến hóa sớm của mèo răng kiếm.
Biến thể từ gần giống
  • Nimravus (n): Tên viết tắt của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Hóa thạch của Nimravus được tìm thấychâu Âu châu Á.
  • Nimravidae (n): Họ (family) bao gồm genus nimravus các chi liên quan, thường được gọi là "mèo răng kiếm giả".
    • Nimravidae một họ động vật ăn thịt đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Hổ răng kiếm: Tên gọi thông dụng cho các loài trong genus nimravus, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học.
  • Mèo răng kiếm: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả genus nimravus các chi khác răng nanh dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "genus nimravus" một danh từ chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus nimravus" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "hổ răng kiếm thời tiền sử" để ám chỉ điều đó cổ xưa hoặc nguy hiểm.